TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41071. week-day ngày thường trong tuần (không p...

Thêm vào từ điển của tôi
41072. day-boarder học sinh nửa lưu trú; học sinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
41073. reverberant dội lại, vang lại (tiếng); phản...

Thêm vào từ điển của tôi
41074. laic không theo đạo thế tục, phi giá...

Thêm vào từ điển của tôi
41075. residentiary (thuộc) nơi ở chính thức

Thêm vào từ điển của tôi
41076. trivium (sử học) tam khoa (ba khoa dạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
41077. admiralship chức đô đốc

Thêm vào từ điển của tôi
41078. imbark (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embark

Thêm vào từ điển của tôi
41079. popliteus (giải phẫu) vùng kheo

Thêm vào từ điển của tôi
41080. day-dream sự mơ mộng, sự mơ màng

Thêm vào từ điển của tôi