41071.
pongo
(động vật học) vượn người châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
41072.
scapulo-humeral
(giải phẫu) (thuộc) vai cánh ta...
Thêm vào từ điển của tôi
41073.
semantic
(thuộc) ngữ nghĩa học
Thêm vào từ điển của tôi
41074.
subrogation
(pháp lý) sự bắn nợ
Thêm vào từ điển của tôi
41075.
antecedent
vật ở trước, vật ở trước, vật đ...
Thêm vào từ điển của tôi
41076.
cerebrum
(giải phẫu) não, óc
Thêm vào từ điển của tôi
41077.
curviform
có hình cong, cong
Thêm vào từ điển của tôi
41078.
incognizant
(+ of) không nhận thức được; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
41079.
loquaciousness
tính nói nhiều, tính ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi
41080.
mycelium
(thực vật học) hệ sợi (nấm)
Thêm vào từ điển của tôi