41081.
biconcave
(vật lý) hai mặt lõm
Thêm vào từ điển của tôi
41082.
datable
có thể định ngày tháng; có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
41083.
hammer-lock
(thể dục,thể thao) miếng khoá c...
Thêm vào từ điển của tôi
41084.
coping-stone
(kiến trúc) đá mái tường, đá đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
41085.
picric
(hoá học) Picric
Thêm vào từ điển của tôi
41086.
lordship
quyền thế, uy quyền, quyền lực;...
Thêm vào từ điển của tôi
41088.
mocker
người hay chế nhạo, người hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
41089.
retroverted
(y học) ngả ra sau (dạ con)
Thêm vào từ điển của tôi
41090.
sloping
nghiêng, dốc
Thêm vào từ điển của tôi