41131.
conchology
khoa động vật thân mềm
Thêm vào từ điển của tôi
41132.
dichromatic
có hai sắc, có hai màu gốc
Thêm vào từ điển của tôi
41133.
joyousness
sự vui mừng, sự vui sướng
Thêm vào từ điển của tôi
41134.
macrocosm
thế giới vĩ mô
Thêm vào từ điển của tôi
41135.
negativist
người theo thuyết phủ định
Thêm vào từ điển của tôi
41136.
sinology
khoa Hán học
Thêm vào từ điển của tôi
41137.
turn-down
gập xuống (cổ áo)
Thêm vào từ điển của tôi
41138.
apollinaris
nước suối A-pô-li-na-rít (ở Ao)
Thêm vào từ điển của tôi
41139.
blimpery
thái độ ngoan cố, phản đông
Thêm vào từ điển của tôi
41140.
kevel
(hàng hải) chạc (để buộc dây th...
Thêm vào từ điển của tôi