41131.
sloppiness
sự lõng bõng
Thêm vào từ điển của tôi
41132.
aquamarine
ngọc xanh biển aquamarin
Thêm vào từ điển của tôi
41133.
non-aligned
(chính trị) không liên kết
Thêm vào từ điển của tôi
41134.
obstreperous
âm ỉ, om sòm; la lối om sòm, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
41135.
partan
(Ê-cốt) con cua
Thêm vào từ điển của tôi
41137.
supplant
hất cẳng (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
41138.
affright
(thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
41139.
discreteness
tính riêng biệt, tính riêng rẽ,...
Thêm vào từ điển của tôi
41140.
go-easy
...
Thêm vào từ điển của tôi