TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41151. entomology (động vật học) khoa sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
41152. out of bounds ngoài giới hạn đã định

Thêm vào từ điển của tôi
41153. penniless không tiền, không một đồng xu d...

Thêm vào từ điển của tôi
41154. raspy (như) rasping

Thêm vào từ điển của tôi
41155. religiosity lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
41156. carborundum carborundum

Thêm vào từ điển của tôi
41157. chrislike như Chúa Giê-su

Thêm vào từ điển của tôi
41158. civilizable có thể khai hoá, có thể làm cho...

Thêm vào từ điển của tôi
41159. datum-level mực chuẩn, mặt gốc (làm mốc đo ...

Thêm vào từ điển của tôi
41160. desulphurization (hoá học) sự loại lưu huỳnh

Thêm vào từ điển của tôi