TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3941. discuss thảo luận, bàn cãi, tranh luận ...

Thêm vào từ điển của tôi
3942. capable có tài, có năng lực giỏi

Thêm vào từ điển của tôi
3943. attractive hút

Thêm vào từ điển của tôi
3944. moony giống mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
3945. jonathan táo jonathan (một loại táo ăn t...

Thêm vào từ điển của tôi
3946. mulberry cây dâu tằm

Thêm vào từ điển của tôi
3947. shampoo dầu gội đầu

Thêm vào từ điển của tôi
3948. contractor thầu khoán, người đấu thầu, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
3949. phrase nhóm từ

Thêm vào từ điển của tôi
3950. haunt nơi thường lui tới, nơi hay lai...

Thêm vào từ điển của tôi