3951.
transplant
(nông nghiệp) ra ngôi; cấy (lúa...
Thêm vào từ điển của tôi
3953.
rapid
nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
3954.
tightly
chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
3955.
reminder
cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (...
Thêm vào từ điển của tôi
3956.
pork-chop
sườn lợn
Thêm vào từ điển của tôi
3957.
hunt
cuộc đi săn; sự đi săn
Thêm vào từ điển của tôi
3958.
environment
môi trường, hoàn cảnh, những vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
3959.
dissolve
rã ra, tan rã, phân huỷ
Thêm vào từ điển của tôi
3960.
brake
bụi cây
Thêm vào từ điển của tôi