TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3951. pledge của đợ, của tin, của thế nợ, vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
3952. palate (giải phẫu) vòm miệng

Thêm vào từ điển của tôi
3953. applicable có thể dùng được, có thể áp dụn...

Thêm vào từ điển của tôi
3954. prism lăng trụ

Thêm vào từ điển của tôi
3955. protection sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che ch...

Thêm vào từ điển của tôi
3956. voyage cuộc du lịch xa bằng đường biển

Thêm vào từ điển của tôi
3957. first-hand trực tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
3958. semifinal (thể dục,thể thao) bán kết

Thêm vào từ điển của tôi
3959. reservation sự hạn chế; điều kiện hạn chế

Thêm vào từ điển của tôi
3960. fridge (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết ...

Thêm vào từ điển của tôi