TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3911. hustler (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm việc...

Thêm vào từ điển của tôi
3912. dormant nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt...

Thêm vào từ điển của tôi
3913. subway đường ngầm, hầm ngầm

Thêm vào từ điển của tôi
3914. revolutionary cách mạng

Thêm vào từ điển của tôi
3915. tread bước đi, cách đi, dáng đi

Thêm vào từ điển của tôi
3916. friendly thân mật, thân thiết, thân thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
3917. act hành động, việc làm, cử chỉ, hà...

Thêm vào từ điển của tôi
3918. dietary (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ...

Thêm vào từ điển của tôi
3919. performer người biểu diễn

Thêm vào từ điển của tôi
3920. remainder phần còn lại, chỗ còn lại

Thêm vào từ điển của tôi