TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3911. field-work (quân sự) công sự tạm thời

Thêm vào từ điển của tôi
3912. symbol vật tượng trưng

Thêm vào từ điển của tôi
3913. respond phản ứng lại

Thêm vào từ điển của tôi
3914. conduct hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cá...

Thêm vào từ điển của tôi
3915. pinch cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái ...

Thêm vào từ điển của tôi
3916. pharmacy dược khoa; khoa bào chế

Thêm vào từ điển của tôi
3917. semifinal (thể dục,thể thao) bán kết

Thêm vào từ điển của tôi
3918. unite nối, hợp làm một, hợp nhất, kết...

Thêm vào từ điển của tôi
3919. rosebud nụ hoa hồng

Thêm vào từ điển của tôi
3920. swim sự bơi lội

Thêm vào từ điển của tôi