37401.
self-control
sự tự chủ, sự bình tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
37402.
anacard
(thực vật học) quả đào lộn hột
Thêm vào từ điển của tôi
37403.
cane-sugar
đường mía
Thêm vào từ điển của tôi
37404.
eruptivity
xu hướng phun trào (núi lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
37405.
nympholepsy
bệnh cuồng tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
37406.
overcover
che kín, phủ kín
Thêm vào từ điển của tôi
37407.
subcontrariety
sự hơi trái nghĩa; tình trạng h...
Thêm vào từ điển của tôi
37408.
cad
đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu c...
Thêm vào từ điển của tôi
37409.
gangrene
bệnh thối hoại
Thêm vào từ điển của tôi
37410.
uretic
(y học) lợi tiểu, lợi niệu
Thêm vào từ điển của tôi