37431.
kibe
chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân...
Thêm vào từ điển của tôi
37433.
somerset
yên xomexet (yên ngựa có độn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
37434.
urethra
(gii phẫu) ống đái
Thêm vào từ điển của tôi
37435.
interdictory
(thuộc) sự cấm chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
37436.
perceptional
(thuộc) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
37437.
adulatory
nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
37438.
fennel
(thực vật học) cây thì là
Thêm vào từ điển của tôi
37439.
scriptural
dựa vào kinh thánh; phù hợp với...
Thêm vào từ điển của tôi
37440.
ragamuffin
kẻ sống đầu đường xó chợ, đứa b...
Thêm vào từ điển của tôi