37431.
pediatrist
bác sĩ khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
37432.
bagman
người đi chào hàng
Thêm vào từ điển của tôi
37433.
infernality
tính chất địa ngục
Thêm vào từ điển của tôi
37434.
moneyless
không tiền; (thông tục) không m...
Thêm vào từ điển của tôi
37435.
palmar
(thuộc) gan bàn tay; trong lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
37436.
scrounge
(từ lóng) ăn cắp, xoáy, nẫng
Thêm vào từ điển của tôi
37437.
rail-chair
(ngành đường sắt) gối đường ray
Thêm vào từ điển của tôi
37438.
varsity
(thông tục) (như) university
Thêm vào từ điển của tôi
37439.
biologic
(thuộc) sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
37440.
flying fish
(động vật học) cá chuồn
Thêm vào từ điển của tôi