37422.
engrail
khía răng cưa (gờ đồng tiền...)
Thêm vào từ điển của tôi
37423.
overdear
quá đắt
Thêm vào từ điển của tôi
37424.
tingle
sự ngứa ran, sự ngứa như có kiế...
Thêm vào từ điển của tôi
37425.
coal-black
đen như than
Thêm vào từ điển của tôi
37426.
commondo
tủ com mốt
Thêm vào từ điển của tôi
37427.
fly-leaf
(ngành in) tờ để trắng (ở đầu v...
Thêm vào từ điển của tôi
37428.
parametric
(toán học) (thuộc) thông số, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
37429.
caddy
hộp trà ((cũng) tea caddy)
Thêm vào từ điển của tôi
37430.
disinclination
sự không thích, sự không ưa, sự...
Thêm vào từ điển của tôi