37381.
varnishing-day
ngày sang sửa tranh (trước hôm ...
Thêm vào từ điển của tôi
37382.
coal-scuttle
thùng đựng than (đặt gần lò sưở...
Thêm vào từ điển của tôi
37383.
leisureliness
sự rỗi rãi, sự rảnh rang; sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
37384.
owing
còn phải trả nợ
Thêm vào từ điển của tôi
37385.
rent-collector
người thu tiền thuê (nhà, đất);...
Thêm vào từ điển của tôi
37386.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi
37387.
horrid
kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ
Thêm vào từ điển của tôi
37388.
idyl
(văn học) thơ điền viên
Thêm vào từ điển của tôi
37389.
isochronous
chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...
Thêm vào từ điển của tôi
37390.
rousing
sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi