TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37381. pepsin (sinh vật học) Pepxin

Thêm vào từ điển của tôi
37382. placate xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguô...

Thêm vào từ điển của tôi
37383. dowdyism sự ăn mặc vụng, sự ăn mặc không...

Thêm vào từ điển của tôi
37384. nutriment đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh...

Thêm vào từ điển của tôi
37385. peptics ...

Thêm vào từ điển của tôi
37386. sinusitis (y học) viêm xoang

Thêm vào từ điển của tôi
37387. cachexy (y học) bệnh suy mòn

Thêm vào từ điển của tôi
37388. hangnail chỗ xước mang rô (ở cạnh móng t...

Thêm vào từ điển của tôi
37389. head-word từ đầu (đề mục); từ đầu mục từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
37390. knottiness tình trạng có nhiều nút

Thêm vào từ điển của tôi