37371.
meeting-place
nơi gặp gỡ, chỗ hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
37373.
ovum
trứng
Thêm vào từ điển của tôi
37374.
slavey
(từ lóng) người đầy tớ gái (ở q...
Thêm vào từ điển của tôi
37375.
dado
phần chân tường (lát gỗ hoặc qu...
Thêm vào từ điển của tôi
37376.
emplane
cho lên máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
37377.
unempowered
không cho quyền, không trao quy...
Thêm vào từ điển của tôi
37378.
ground-ice
băng đáy
Thêm vào từ điển của tôi
37380.
orthodontics
(y học) thuật chỉnh răng
Thêm vào từ điển của tôi