37371.
excommunicator
(tôn giáo) người rút phép thông...
Thêm vào từ điển của tôi
37372.
muezzin
thầy tu báo giờ (thầy tu Hồi gi...
Thêm vào từ điển của tôi
37373.
macerator
người ngâm, người giầm, máy ngâ...
Thêm vào từ điển của tôi
37374.
residuum
phần còn lại
Thêm vào từ điển của tôi
37375.
insistency
(như) insistence
Thêm vào từ điển của tôi
37376.
linden
(thực vật học) cây đoan
Thêm vào từ điển của tôi
37377.
primage
tiền trả thêm cho chủ tàu (tính...
Thêm vào từ điển của tôi
37378.
saltation
sự nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
37380.
crylite
(khoáng chất) criolit
Thêm vào từ điển của tôi