TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36121. imperturbation sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
36122. jubilant vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; t...

Thêm vào từ điển của tôi
36123. self-condemnation sự tự lên án

Thêm vào từ điển của tôi
36124. fastigiate (thực vật học) hình chóp, thon ...

Thêm vào từ điển của tôi
36125. moroseness tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
36126. anicut (Anh Ân) đập nước

Thêm vào từ điển của tôi
36127. cypress (thực vật học) cây bách

Thêm vào từ điển của tôi
36128. passing-note (âm nhạc) nốt lưới

Thêm vào từ điển của tôi
36129. quern cối xay, quay tay

Thêm vào từ điển của tôi
36130. impetigo (y học) bệnh chốc lở

Thêm vào từ điển của tôi