36121.
saw-set
giũa rửa cưa; cái mở cưa
Thêm vào từ điển của tôi
36122.
attestor
(pháp lý) người chứng thực, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
36123.
temporalty
người ngoài đạo, ngương lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
36125.
leniency
tính nhân hậu, tính hiền hậu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
36126.
presentable
bày ra được, phô ra được; chỉnh...
Thêm vào từ điển của tôi
36127.
quinic
(hoá học) Quinic
Thêm vào từ điển của tôi
36128.
coaxial
(toán học) đồng trục
Thêm vào từ điển của tôi
36129.
lumberer
thợ đốn gỗ, thợ rừng
Thêm vào từ điển của tôi
36130.
subhumeral
(giải phẫu) dưới xương cánh tay
Thêm vào từ điển của tôi