TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36091. polygonum (thực vật học) giống rau nghề

Thêm vào từ điển của tôi
36092. antinomy mâu thuẫn trong luật pháp; mâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
36093. traitorousness tính phản bội

Thêm vào từ điển của tôi
36094. analogic sắp đặt lấy tính giống nhau làm...

Thêm vào từ điển của tôi
36095. graven ...

Thêm vào từ điển của tôi
36096. isomeric (hoá học) đồng phân ((cũng) iso...

Thêm vào từ điển của tôi
36097. secularization sự thế tục, sự hoàn tục

Thêm vào từ điển của tôi
36098. disassociate (+ from) phân ra, tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
36099. fission (sinh vật học) sự sinh sản phân...

Thêm vào từ điển của tôi
36100. interlamination sự đặt giữa các phiến, sự xếp x...

Thêm vào từ điển của tôi