36071.
algerian
(thuộc) An-giê-ri
Thêm vào từ điển của tôi
36072.
beriberi
(y học) bệnh tê phù, bệnh bêrib...
Thêm vào từ điển của tôi
36073.
munition
đạn dược
Thêm vào từ điển của tôi
36074.
outlast
tồn tại lâu hơn, dùng được lâu ...
Thêm vào từ điển của tôi
36075.
vesicatory
làm giộp da
Thêm vào từ điển của tôi
36076.
canolize
đào kênh
Thêm vào từ điển của tôi
36077.
dwelt
((thường) + in, at, near, on...
Thêm vào từ điển của tôi
36078.
agog
nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, m...
Thêm vào từ điển của tôi
36079.
braggadocio
sự khoe khoang khoác lác; lời k...
Thêm vào từ điển của tôi
36080.
gleaner
người đi mót (lúa)
Thêm vào từ điển của tôi