36041.
last sleep
giấc ngàn thu
Thêm vào từ điển của tôi
36042.
ukrainian
(thuộc) U-kren
Thêm vào từ điển của tôi
36043.
hand-mill
cối xay tay (xay cà phê, hạt ti...
Thêm vào từ điển của tôi
36044.
quarter-bell
chuông (đồng hồ) cách 15 phút đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36046.
endoscope
(y học) đèn soi trong
Thêm vào từ điển của tôi
36047.
hitch
cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy ...
Thêm vào từ điển của tôi
36048.
synonymize
tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)
Thêm vào từ điển của tôi
36049.
uncouthness
tình trạng chưa văn minh (đời s...
Thêm vào từ điển của tôi
36050.
banquet
tiệc lớn
Thêm vào từ điển của tôi