36051.
childlike
như trẻ con; ngây thơ, thật thà...
Thêm vào từ điển của tôi
36052.
bone-head
(từ lóng) người ngu đần, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
36053.
judiciousness
sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
36054.
lance-sergeant
(quân sự) đội quyền (trong quân...
Thêm vào từ điển của tôi
36055.
magazinish
(thuộc) cách viết tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi
36056.
surra
(thú y học) bệnh xura
Thêm vào từ điển của tôi
36057.
viscousness
tính sền sệt, tính lầy nhầy, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
36058.
lubricity
tính chất nhờn, tính chất trơn;...
Thêm vào từ điển của tôi
36060.
sterilizer
máy khử trùng
Thêm vào từ điển của tôi