36021.
scarify
(y học) rạch nông da
Thêm vào từ điển của tôi
36022.
inhabitable
có thể ở, có thể cư trú
Thêm vào từ điển của tôi
36023.
mown
...
Thêm vào từ điển của tôi
36024.
tungstate
(hoá học) Vonfamat
Thêm vào từ điển của tôi
36025.
unforeseeing
không nhìn xa thấy trước; không...
Thêm vào từ điển của tôi
36026.
hydrological
(thuộc) thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi
36027.
tungsten
(hoá học) Vonfam
Thêm vào từ điển của tôi
36028.
auto-road
đường dành riêng cho ô tô, xa l...
Thêm vào từ điển của tôi
36029.
keek
(Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn t...
Thêm vào từ điển của tôi
36030.
bobbish
(từ lóng) nhanh nhẹn, lanh lợi ...
Thêm vào từ điển của tôi