TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36001. cablegram bức điện xuyên đại dương; điện ...

Thêm vào từ điển của tôi
36002. seasickness chứng say sóng

Thêm vào từ điển của tôi
36003. stoic người theo phái khắc kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
36004. wire-maker người kéo (kim loại) thành sợi

Thêm vào từ điển của tôi
36005. conchiferous (động vật học) có vỏ (ốc, sò......

Thêm vào từ điển của tôi
36006. albugo (y học) chứng vảy cá (ở mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
36007. carney (thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve,...

Thêm vào từ điển của tôi
36008. dog-latin tiếng La-tinh lai căng, tiếng L...

Thêm vào từ điển của tôi
36009. pull-haul (hàng hải) kéo đầy

Thêm vào từ điển của tôi
36010. decomposite gồm nhiều bộ phận phức tạp

Thêm vào từ điển của tôi