36001.
bichromate
(hoá học) đicromat
Thêm vào từ điển của tôi
36002.
scotticize
Ê-cốt hoá
Thêm vào từ điển của tôi
36003.
unfitting
không thích hợp; không vừa (quầ...
Thêm vào từ điển của tôi
36004.
compressible
có thể nén được, có thể nén đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
36005.
destructibility
tính có thể bị phá hoại, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
36006.
moonless
không trăng
Thêm vào từ điển của tôi
36007.
solan-goose
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi
36008.
intelligibility
tính dễ hiểu ((cũng) intelligib...
Thêm vào từ điển của tôi
36009.
leather-back
(động vật học) rùa luýt
Thêm vào từ điển của tôi
36010.
date-palm
(thực vật học) cây chà là
Thêm vào từ điển của tôi