TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35981. fatigue-dress (quân sự) quần áo lao động

Thêm vào từ điển của tôi
35982. hair-net mạng tóc, lưới bao tóc

Thêm vào từ điển của tôi
35983. acquisitiveness tính thích trữ của, tính hám lợ...

Thêm vào từ điển của tôi
35984. bractlet (thực vật học) lá bắc con

Thêm vào từ điển của tôi
35985. porter-house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán bia đen

Thêm vào từ điển của tôi
35986. sand-box (sử học) bình rắc cát (để thấm ...

Thêm vào từ điển của tôi
35987. biometry sinh trắc học

Thêm vào từ điển của tôi
35988. garden-frame cái giàn (trồng cây leo)

Thêm vào từ điển của tôi
35989. plait đường xếp nếp gấp (ở quần áo) (...

Thêm vào từ điển của tôi
35990. true-hearted chân thành, thành thực

Thêm vào từ điển của tôi