35962.
quarterage
tiền trả hằng quý (lương, phụ c...
Thêm vào từ điển của tôi
35963.
synoptist
khái quát, tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
35964.
quarterfinal
(thể dục,thể thao) trạng tứ kết
Thêm vào từ điển của tôi
35965.
synovia
(giải phẫu) hoạt dịch
Thêm vào từ điển của tôi
35966.
unlace
cởi dây, tháo dây (giày, áo...)
Thêm vào từ điển của tôi
35967.
protean
hay thay đổi, không kiên định
Thêm vào từ điển của tôi
35969.
cognise
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
35970.
fiducial
(thiên văn học) chuẩn, lấy làm ...
Thêm vào từ điển của tôi