TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35961. miscellaneousness tính chất pha tạp, tính chất hỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
35962. quarterage tiền trả hằng quý (lương, phụ c...

Thêm vào từ điển của tôi
35963. synoptist khái quát, tóm tắt

Thêm vào từ điển của tôi
35964. quarterfinal (thể dục,thể thao) trạng tứ kết

Thêm vào từ điển của tôi
35965. synovia (giải phẫu) hoạt dịch

Thêm vào từ điển của tôi
35966. unlace cởi dây, tháo dây (giày, áo...)

Thêm vào từ điển của tôi
35967. protean hay thay đổi, không kiên định

Thêm vào từ điển của tôi
35968. trapezoidal hình thang

Thêm vào từ điển của tôi
35969. cognise (triết học) nhận thức

Thêm vào từ điển của tôi
35970. fiducial (thiên văn học) chuẩn, lấy làm ...

Thêm vào từ điển của tôi