35961.
spinuleferous
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35962.
play-act
giả dối, màu mè, vờ vịt, "đóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
35963.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
35964.
fornication
sự gian dâm, sự thông dâm (với ...
Thêm vào từ điển của tôi
35965.
nazism
chủ nghĩa quốc xã
Thêm vào từ điển của tôi
35967.
weariness
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
Thêm vào từ điển của tôi
35968.
darnel
(thực vật học) cỏ lồng vực (hay...
Thêm vào từ điển của tôi
35969.
permanence
sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh...
Thêm vào từ điển của tôi
35970.
qualify
cho là, gọi là; định tính chất,...
Thêm vào từ điển của tôi