TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35971. medial ở giữa

Thêm vào từ điển của tôi
35972. resole thay đế mới (giày)

Thêm vào từ điển của tôi
35973. thoracic (giải phẫu), (động vật học) (t...

Thêm vào từ điển của tôi
35974. youthfulness tính chất thanh niên, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
35975. fordless không có chỗ cạn không thể lội ...

Thêm vào từ điển của tôi
35976. median ở giữa, qua điểm giữa

Thêm vào từ điển của tôi
35977. palatalization (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm h...

Thêm vào từ điển của tôi
35978. stanzaic (thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
35979. excursion train chuyến tàu dành cho cuộc đi chơ...

Thêm vào từ điển của tôi
35980. hygrometry phép đo ẩm

Thêm vào từ điển của tôi