35951.
enunciation
sự đề ra, sự nói ra, sự phát bi...
Thêm vào từ điển của tôi
35952.
miscopy
chép sai
Thêm vào từ điển của tôi
35953.
singleton
vật duy nhất, vật đơn
Thêm vào từ điển của tôi
35954.
admittable
có thể để cho vào (nơi nào)
Thêm vào từ điển của tôi
35956.
alar
(thuộc) cánh; giống cánh; hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
35957.
bazar
chợ (ở phương Đông)
Thêm vào từ điển của tôi
35958.
occlusive
để đút nút, để bít
Thêm vào từ điển của tôi
35959.
commendatory
khen ngợi, ca ngợi, tán dương; ...
Thêm vào từ điển của tôi