TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35921. unsuccess sự thất bại

Thêm vào từ điển của tôi
35922. equitation (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
35923. predicative xác nhận, khẳng định

Thêm vào từ điển của tôi
35924. pursiness hơi ngắn; tật dễ thở dốc ra

Thêm vào từ điển của tôi
35925. anteprandial trước bữa ăn

Thêm vào từ điển của tôi
35926. cam (kỹ thuật) cam

Thêm vào từ điển của tôi
35927. cloud-burst cơn mưa to bất thần

Thêm vào từ điển của tôi
35928. crapulence thói rượu chè ăn uống quá độ

Thêm vào từ điển của tôi
35929. endocrine (sinh vật học) nội tiết

Thêm vào từ điển của tôi
35930. interpenetration sự nhập sâu, sự thâm nhập

Thêm vào từ điển của tôi