TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35891. lynch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
35892. parterre khu vực trước sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
35893. unbalance sự mất thắng bằng

Thêm vào từ điển của tôi
35894. unconversable khó giao du, khó gần, khó làm q...

Thêm vào từ điển của tôi
35895. adjudicate xét xử (quan toà)

Thêm vào từ điển của tôi
35896. cam (kỹ thuật) cam

Thêm vào từ điển của tôi
35897. joint-pin (kỹ thuật) đinh ghép; cái chốt;...

Thêm vào từ điển của tôi
35898. univocal chỉ có một nghĩa (từ)

Thêm vào từ điển của tôi
35899. impenitent không hối cãi, không ăn năn hối...

Thêm vào từ điển của tôi
35900. whimperer người khóc thút thít; người rên...

Thêm vào từ điển của tôi