35891.
vinic
(thuộc) rượu vang
Thêm vào từ điển của tôi
35892.
foray
sự cướp phá, sự đánh phá, sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
35893.
idealise
lý tưởng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
35894.
meristem
(sinh vật học) mô phân sinh
Thêm vào từ điển của tôi
35895.
amphigory
lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...
Thêm vào từ điển của tôi
35896.
geld
thiến (súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
35897.
macaroni
mỳ ống
Thêm vào từ điển của tôi
35898.
prognosticate
báo trước, đoán trước, nói trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
35899.
towy
có xơ (lanh, gai)
Thêm vào từ điển của tôi
35900.
hydroponic
(thuộc) thuật trồng cây trong n...
Thêm vào từ điển của tôi