TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35881. rack-rent cho thuê (nhà, đất...) với giá ...

Thêm vào từ điển của tôi
35882. raspatory (y học) cái nạo xương

Thêm vào từ điển của tôi
35883. catalytic (hoá học) xúc tác

Thêm vào từ điển của tôi
35884. excerptible có thể trích, có thể trích dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
35885. fibulae (giải phẫu) xương mác

Thêm vào từ điển của tôi
35886. go-cart xe tập đi, xe đẩy (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
35887. supplant hất cẳng (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
35888. banian-hospital nhà thương cho súc vật, bệnh vi...

Thêm vào từ điển của tôi
35889. calvinism thuyết Can-vin

Thêm vào từ điển của tôi
35890. ejector người tống ra, người đuổi ra

Thêm vào từ điển của tôi