35901.
hydroponic
(thuộc) thuật trồng cây trong n...
Thêm vào từ điển của tôi
35902.
bigwig
nhân vật quan trọng, quan to
Thêm vào từ điển của tôi
35903.
c
c
Thêm vào từ điển của tôi
35904.
diarrhoeal
(y học) ỉa chảy
Thêm vào từ điển của tôi
35905.
club-moss
(thực vật học) cây thạch tùng
Thêm vào từ điển của tôi
35906.
moralist
người dạy đạo đức, người dạy lu...
Thêm vào từ điển của tôi
35907.
seminal
(thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt ...
Thêm vào từ điển của tôi
35908.
bawd
trùm nhà thổ
Thêm vào từ điển của tôi
35910.
stratum
(địa lý,địa chất) địa tầng, vỉa
Thêm vào từ điển của tôi