35901.
wherryman
người chở đò
Thêm vào từ điển của tôi
35902.
conger
cá lạc, cá chình biển ((cũng) c...
Thêm vào từ điển của tôi
35903.
discouraging
làm mất hết can đảm, làm chán n...
Thêm vào từ điển của tôi
35904.
viking
(sử học) cướp biển (ở Bắc Âu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
35905.
finiteness
sự có hạn; tính có hạn
Thêm vào từ điển của tôi
35906.
sea-bread
bánh quy khô (của thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
35907.
eighty
tám mươi
Thêm vào từ điển của tôi
35909.
guzzle
ăn uống tục, ăn uống tham lam
Thêm vào từ điển của tôi
35910.
graftage
sự ghép cây; thuật ghép cây
Thêm vào từ điển của tôi