TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35901. self-adjusting tự điều chỉnh (máy)

Thêm vào từ điển của tôi
35902. inactiveness tính kém hoạt động, tính thiếu ...

Thêm vào từ điển của tôi
35903. machicolation (sử học) lỗ ném (ở lan can thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
35904. swiftness sự nhanh, sự mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi
35905. flatuses hơi (trong dạ dày) rắm

Thêm vào từ điển của tôi
35906. unblooded không phải thật nòi (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
35907. dippy gan, hâm hâm

Thêm vào từ điển của tôi
35908. rux ...

Thêm vào từ điển của tôi
35909. standpoint quan điểm, lập trường

Thêm vào từ điển của tôi
35910. ideogram (ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (...

Thêm vào từ điển của tôi