35902.
inactiveness
tính kém hoạt động, tính thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
35903.
machicolation
(sử học) lỗ ném (ở lan can thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
35904.
swiftness
sự nhanh, sự mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
35905.
flatuses
hơi (trong dạ dày) rắm
Thêm vào từ điển của tôi
35906.
unblooded
không phải thật nòi (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
35907.
dippy
gan, hâm hâm
Thêm vào từ điển của tôi
35908.
rux
...
Thêm vào từ điển của tôi
35909.
standpoint
quan điểm, lập trường
Thêm vào từ điển của tôi
35910.
ideogram
(ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (...
Thêm vào từ điển của tôi