36011.
unquestioned
không bị hỏi, không bị chất vấn...
Thêm vào từ điển của tôi
36012.
cob
con thiên nga trống
Thêm vào từ điển của tôi
36013.
hypothesise
đưa ra một giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
36014.
mothercraft
nghệ thuật làm mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
36015.
sandwich-board
bảng quảng cáo (cho người đeo t...
Thêm vào từ điển của tôi
36016.
proximate
gần, gần nhất, sát gần
Thêm vào từ điển của tôi
36017.
unerringness
sự không sai, sự chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
36019.
extortionary
hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
Thêm vào từ điển của tôi
36020.
fistical
...
Thêm vào từ điển của tôi