TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36031. name-child đứa bé được đặt trùng tên (với ...

Thêm vào từ điển của tôi
36032. metabolize (sinh vật học) trao đổi chất

Thêm vào từ điển của tôi
36033. poll sự bầu cử; nơi bầu cử

Thêm vào từ điển của tôi
36034. contrarious (từ cổ,nghĩa cổ) trái ý, trái n...

Thêm vào từ điển của tôi
36035. exserted (thông tục) thò ra (nhị hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
36036. fledge nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay

Thêm vào từ điển của tôi
36037. nympholepsy bệnh cuồng tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
36038. scriptoria phòng làm việc, phóng viết (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
36039. gangrene bệnh thối hoại

Thêm vào từ điển của tôi
36040. prolongation sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nố...

Thêm vào từ điển của tôi