36031.
fabulosity
tính thần thoại, tính bịa đặt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
36032.
farcy
(thú) bệnh loét da (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
36033.
hydrolysis
(hoá học) sự thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
36034.
ogreish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
36035.
paginate
đánh số trang
Thêm vào từ điển của tôi
36036.
reed-pipe
(âm nhạc) ống sáo bằng sậy
Thêm vào từ điển của tôi
36037.
abiogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
36038.
carcinoma
(y học) ung thư biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
36039.
historiography
việc chép sử; thuật chép sử
Thêm vào từ điển của tôi
36040.
dissemble
che giấu, giấu giếm, che đậy (ý...
Thêm vào từ điển của tôi