TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36081. antitoxin (y học) kháng độc tố

Thêm vào từ điển của tôi
36082. half-wit người khờ dại, người ngốc nghếc...

Thêm vào từ điển của tôi
36083. cross-belt băng đạn đeo chéo qua vai

Thêm vào từ điển của tôi
36084. etcher thợ khắc axit

Thêm vào từ điển của tôi
36085. incinerator lò đốt rác

Thêm vào từ điển của tôi
36086. purblind mắt mờ, mù dở

Thêm vào từ điển của tôi
36087. quizzical hay trêu chọc, hay chế giễu, ha...

Thêm vào từ điển của tôi
36088. seed-plot đất gieo hạt giống

Thêm vào từ điển của tôi
36089. menacme thời kỳ có kinh (trong đời sống...

Thêm vào từ điển của tôi
36090. osteomalacia chứng nhuyễn xương

Thêm vào từ điển của tôi