36081.
sectionalism
chủ nghĩa địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
36082.
sleep-walking
(y học) sự ngủ đi rong, sự miên...
Thêm vào từ điển của tôi
36083.
acromegaly
(y học) bệnh to cực
Thêm vào từ điển của tôi
36084.
incalculability
cái không đếm xuể, cái không kể...
Thêm vào từ điển của tôi
36085.
oppositionist
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người phản...
Thêm vào từ điển của tôi
36086.
paratroops
quân nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
36087.
analects
sách văn tuyển
Thêm vào từ điển của tôi
36088.
iolite
(khoáng chất) Iôlit
Thêm vào từ điển của tôi
36089.
welter
đòn nặng
Thêm vào từ điển của tôi