36081.
quadrilingual
dùng bốn thứ tiếng, bằng bốn th...
Thêm vào từ điển của tôi
36082.
sugared
có rắc đường, có cho đường; bọc...
Thêm vào từ điển của tôi
36083.
armada
đội tàu, hạm đội
Thêm vào từ điển của tôi
36084.
matronhood
thân phận người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
36085.
informer
chỉ điểm, mật thám
Thêm vào từ điển của tôi
36086.
vacuity
sự trống rỗng
Thêm vào từ điển của tôi
36087.
fetterlock
xích (để xích chân ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
36088.
uninfluenced
không bị ảnh hưởng
Thêm vào từ điển của tôi
36089.
bittock
(Ê-cốt) tí chút, mẫu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
36090.
guardhouse
(quân sự) phòng nghỉ của lính g...
Thêm vào từ điển của tôi