TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36111. etherial cao tít tầng mây, trên thinh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
36112. novelette (thường), vuồm truyện ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
36113. dapple-grey đốm xám

Thêm vào từ điển của tôi
36114. fruition sự hưởng (cái mong muốn); sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
36115. ironworks xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắ...

Thêm vào từ điển của tôi
36116. lustration lễ khai hoang, lễ tẩy uế

Thêm vào từ điển của tôi
36117. microbiology vi trùng học

Thêm vào từ điển của tôi
36118. dor-beetle con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (...

Thêm vào từ điển của tôi
36119. mixableness tính có thể trộn lẫn, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
36120. unspoken không nói lên, hiểu ngầm

Thêm vào từ điển của tôi