36132.
news-dealer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-age...
Thêm vào từ điển của tôi
36133.
producible
sản xuất được, chế tạo được
Thêm vào từ điển của tôi
36134.
unrepentance
sự không ân hận, sự không ăn nă...
Thêm vào từ điển của tôi
36135.
windage
sự bay chệch vì gió thổi (qu bó...
Thêm vào từ điển của tôi
36136.
lutheran
(thuộc) thuyết Lu-ti
Thêm vào từ điển của tôi
36137.
office hours
giờ làm việc (của cơ quan)
Thêm vào từ điển của tôi
36138.
riffle
mang đâi (để đãi vàng)
Thêm vào từ điển của tôi
36139.
inscriptionless
không có câu viết, không có câu...
Thêm vào từ điển của tôi
36140.
roomful
phòng (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi