TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36131. patricidal (thuộc) tội giết cha; (thuộc) t...

Thêm vào từ điển của tôi
36132. applicability tính có thể dùng được, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
36133. constituent cấu tạo, hợp thành, lập thành

Thêm vào từ điển của tôi
36134. demurrage (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn g...

Thêm vào từ điển của tôi
36135. tenderloin thịt thăn

Thêm vào từ điển của tôi
36136. storm-petrel (động vật học) chim hải âu nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
36137. anaplasty (y học) thuật tự ghép

Thêm vào từ điển của tôi
36138. musk-deer (động vật học) hươu xạ

Thêm vào từ điển của tôi
36139. spile nút thùng rượu

Thêm vào từ điển của tôi
36140. staccato (âm nhạc) ngắt âm

Thêm vào từ điển của tôi