TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36131. mourning-coach xe tang

Thêm vào từ điển của tôi
36132. news-dealer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-age...

Thêm vào từ điển của tôi
36133. producible sản xuất được, chế tạo được

Thêm vào từ điển của tôi
36134. unrepentance sự không ân hận, sự không ăn nă...

Thêm vào từ điển của tôi
36135. windage sự bay chệch vì gió thổi (qu bó...

Thêm vào từ điển của tôi
36136. lutheran (thuộc) thuyết Lu-ti

Thêm vào từ điển của tôi
36137. office hours giờ làm việc (của cơ quan)

Thêm vào từ điển của tôi
36138. riffle mang đâi (để đãi vàng)

Thêm vào từ điển của tôi
36139. inscriptionless không có câu viết, không có câu...

Thêm vào từ điển của tôi
36140. roomful phòng (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi