36151.
phantasm
bóng ma, hồn hiện
Thêm vào từ điển của tôi
36152.
sherbet
nước quả loãng ((thường) ướp đá...
Thêm vào từ điển của tôi
36153.
therapeutics
(y học) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
36154.
all-fired
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vô...
Thêm vào từ điển của tôi
36155.
infold
bọc, quấn
Thêm vào từ điển của tôi
36156.
psora
bệnh vảy nến ((cũng) psoriasis)
Thêm vào từ điển của tôi
36157.
roily
đục ngầu
Thêm vào từ điển của tôi
36158.
sannyasi
(tôn giáo) nhà tu hành khất thự...
Thêm vào từ điển của tôi
36159.
elongate
làm dài ra, kéo dài ra
Thêm vào từ điển của tôi
36160.
objurgatory
có tính chất trách móc, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi