TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36141. gutta-percha Gutapeca, nhựa két

Thêm vào từ điển của tôi
36142. stuffed shirt (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi
36143. unrepining không phàn nàn, không than phiề...

Thêm vào từ điển của tôi
36144. allogamy (thực vật học) sự giao phấn, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
36145. calnnishness tính chất thị tộc

Thêm vào từ điển của tôi
36146. likeliness sự có thể đúng, sự có thể thật

Thêm vào từ điển của tôi
36147. qualify cho là, gọi là; định tính chất,...

Thêm vào từ điển của tôi
36148. ruminate nhai lại

Thêm vào từ điển của tôi
36149. makepeace người hoà giải, người dàn xếp

Thêm vào từ điển của tôi
36150. steatite (khoáng chất) Steatit

Thêm vào từ điển của tôi