36182.
pedicab
xe xích lô
Thêm vào từ điển của tôi
36183.
napoleon
(sử học) đồng napôlêông (tiền v...
Thêm vào từ điển của tôi
36184.
brackish
hơi mặn, mằn mặn (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
36185.
devildom
loài ma quỷ, thế giới ma quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
36186.
evaporimeter
(kỹ thuật) cái đo bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
36187.
deputize
thế, thay thế; đại diện, thay m...
Thêm vào từ điển của tôi
36188.
paraphyses
(thực vật học) tơ bên
Thêm vào từ điển của tôi
36189.
rousing
sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
36190.
foremast
(hàng hải) cột buồm mũi (ở mũi ...
Thêm vào từ điển của tôi