TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36191. luckiness sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
36192. state-house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi họp nghị v...

Thêm vào từ điển của tôi
36193. deanery chức trưởng tu viện

Thêm vào từ điển của tôi
36194. plaintive than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...

Thêm vào từ điển của tôi
36195. tutorage trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị...

Thêm vào từ điển của tôi
36196. communicativeness tính dễ truyền đi; tính hay lan...

Thêm vào từ điển của tôi
36197. demisable có thể cho thuê, có thể cho mướ...

Thêm vào từ điển của tôi
36198. oarsman người chèo thuyền, người bơi th...

Thêm vào từ điển của tôi
36199. sand-cloud đám cát bốc lên, mây cát

Thêm vào từ điển của tôi
36200. threescore sáu mươi

Thêm vào từ điển của tôi