35322.
steeve
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
35323.
synonymize
tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)
Thêm vào từ điển của tôi
35324.
phobia
(y học) ám ảnh sợ
Thêm vào từ điển của tôi
35325.
salt water
nước biển, nước mặn
Thêm vào từ điển của tôi
35326.
single entry
(thương nghiệp) kế toán đơn
Thêm vào từ điển của tôi
35327.
slow-poke
(từ lóng) người chậm rề rề
Thêm vào từ điển của tôi
35328.
grimacer
người hay nhăn nhó
Thêm vào từ điển của tôi
35329.
necromancy
thuật gọi hồn
Thêm vào từ điển của tôi
35330.
conjunctiva
(giải phẫu) màng kết
Thêm vào từ điển của tôi