35322.
repulsion
sự ghét, sự ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
35323.
bacchanalian
(số nhiều) buổi tế thần rượu Bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
35324.
loquat
(thực vật học) cây sơn trà Nhật...
Thêm vào từ điển của tôi
35325.
lych
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi
35326.
retrogress
đi giật lùi, đi ngược lại
Thêm vào từ điển của tôi
35327.
fibrinous
(thuộc) tơ huyết
Thêm vào từ điển của tôi
35329.
mephitis
mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
35330.
banefulness
tính chất tai hại, tính chất xấ...
Thêm vào từ điển của tôi