TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35321. fuddy-duddy vô tích sự

Thêm vào từ điển của tôi
35322. repulsion sự ghét, sự ghê tởm

Thêm vào từ điển của tôi
35323. bacchanalian (số nhiều) buổi tế thần rượu Bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
35324. loquat (thực vật học) cây sơn trà Nhật...

Thêm vào từ điển của tôi
35325. lych (từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...

Thêm vào từ điển của tôi
35326. retrogress đi giật lùi, đi ngược lại

Thêm vào từ điển của tôi
35327. fibrinous (thuộc) tơ huyết

Thêm vào từ điển của tôi
35328. intelligence office (như) intelligence_bureau

Thêm vào từ điển của tôi
35329. mephitis mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
35330. banefulness tính chất tai hại, tính chất xấ...

Thêm vào từ điển của tôi