35342.
commemoration
sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm, sự tưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
35343.
trass
(khoáng chất) Traxơ
Thêm vào từ điển của tôi
35344.
unbigoted
không tin mù quáng
Thêm vào từ điển của tôi
35345.
clapboard
ván che (ván ghép theo kiểu lợp...
Thêm vào từ điển của tôi
35346.
accustom
làm cho quen, tập cho quen
Thêm vào từ điển của tôi
35347.
catharsis
(y học) sự tẩy nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
35348.
imbibition
sự uống; sự hít
Thêm vào từ điển của tôi
35349.
morbidness
tình trạng bệnh tật, tình trạng...
Thêm vào từ điển của tôi
35350.
saltatory
(thuộc) nhảy vọt
Thêm vào từ điển của tôi