TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35341. hydrography thuỷ văn học

Thêm vào từ điển của tôi
35342. inevitability tính không thể tránh được, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
35343. pursuance sự đeo đuổi, sự thực hiện đến c...

Thêm vào từ điển của tôi
35344. seringa (thực vật học) cây cao su

Thêm vào từ điển của tôi
35345. certitude sự tin chắc, sự chắc chắn; sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
35346. rigorism tính nghiêm khắc, tính khắc khe

Thêm vào từ điển của tôi
35347. trisect chia làm ba

Thêm vào từ điển của tôi
35348. unconvinced không tin, hoài nghi

Thêm vào từ điển của tôi
35349. catarrhous (y học) chảy, viêm chảy

Thêm vào từ điển của tôi
35350. mower thợ cắt, thợ gặt

Thêm vào từ điển của tôi