TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35311. dower-chest hòm để của hồi môn

Thêm vào từ điển của tôi
35312. invigoration sự làm cường tráng, sự tiếp sin...

Thêm vào từ điển của tôi
35313. subvention tiền trợ cấp, tiền phụ cấp

Thêm vào từ điển của tôi
35314. prolificacy sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...

Thêm vào từ điển của tôi
35315. fat-head người đần độn, người ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
35316. overcharge gánh quá nặng (chở thêm)

Thêm vào từ điển của tôi
35317. scrimmager (thể dục,thể thao) tiền đạo (bó...

Thêm vào từ điển của tôi
35318. squall cơn gió mạnh (thường có mưa hoặ...

Thêm vào từ điển của tôi
35319. cubist hoạ sĩ lập thể

Thêm vào từ điển của tôi
35320. first-class nhóm người hơn hẳn mọi người

Thêm vào từ điển của tôi