TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35311. prosecution sự theo đuổi, sự tiếp tục (công...

Thêm vào từ điển của tôi
35312. arrestment sự bắt giữ

Thêm vào từ điển của tôi
35313. right-hand (thuộc) tay phải, ở bên tay phả...

Thêm vào từ điển của tôi
35314. termini ga cuối cùng; bến cuối cùng

Thêm vào từ điển của tôi
35315. disreputable làm mang tai tiếng, làm ô danh,...

Thêm vào từ điển của tôi
35316. relief map bản đồ địa hình nổi

Thêm vào từ điển của tôi
35317. afforestment sự trồng cây gây rừng; sự biến ...

Thêm vào từ điển của tôi
35318. contemporaneousness tính chất cùng thời

Thêm vào từ điển của tôi
35319. freebooting sự ăn cướp

Thêm vào từ điển của tôi
35320. hispidity (sinh vật học) tình trạng có lô...

Thêm vào từ điển của tôi