35291.
bemuse
làm sửng sốt, làm kinh ngạc; là...
Thêm vào từ điển của tôi
35292.
infallibility
tính không thể sai lầm được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
35293.
raucous
khàn khàn
Thêm vào từ điển của tôi
35294.
youthfulness
tính chất thanh niên, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
35295.
cattishness
tính chất giống mèo
Thêm vào từ điển của tôi
35296.
piggery
trại nuôi lợn
Thêm vào từ điển của tôi
35297.
linguistics
(thuộc) ngôn ngữ học
Thêm vào từ điển của tôi
35299.
serviceable
có ích, có thể dùng được; tiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
35300.
deacon
(tôn giáo) người trợ tế
Thêm vào từ điển của tôi