35271.
snooper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
35272.
standee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
35273.
bulimy
(y học) chứng cuồng ăn vô độ; c...
Thêm vào từ điển của tôi
35274.
machicolation
(sử học) lỗ ném (ở lan can thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
35275.
bilk
quịt, trốn (nợ)
Thêm vào từ điển của tôi
35276.
heliophilous
(thực vật học) ưa nắng
Thêm vào từ điển của tôi
35277.
disfigure
làm biến dạng, làm méo mó, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
35278.
indigene
người bản xứ
Thêm vào từ điển của tôi
35279.
quavering
rung rung (tiếng nói...)
Thêm vào từ điển của tôi
35280.
ideogram
(ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (...
Thêm vào từ điển của tôi