35302.
lynx-eyed
tinh mắt như mèo rừng linh
Thêm vào từ điển của tôi
35304.
accordionist
người chơi đàn xếp, người chơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
35305.
endocrine
(sinh vật học) nội tiết
Thêm vào từ điển của tôi
35306.
lorn
hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
35307.
paganism
tà giáo, đạo nhiều thần
Thêm vào từ điển của tôi
35308.
point-device
(từ cổ,nghĩa cổ) hết sức rõ ràn...
Thêm vào từ điển của tôi
35310.
aphasiac
(y học) người mắc chứng mất ngô...
Thêm vào từ điển của tôi