35251.
byword
tục ngữ, ngạn ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
35252.
ecclesia
đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)
Thêm vào từ điển của tôi
35253.
forbear
tổ tiên, ông bà ông vải; các bậ...
Thêm vào từ điển của tôi
35254.
overstep
đi quá (giới hạn, hạn định...) ...
Thêm vào từ điển của tôi
35255.
after-life
kiếp sau, đời sau
Thêm vào từ điển của tôi
35256.
cutting
sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt.....
Thêm vào từ điển của tôi
35258.
parturient
sắp sinh nở, sắp sinh đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
35259.
amphipod
(động vật học) giáp xác chân ha...
Thêm vào từ điển của tôi
35260.
euhemerist
người thuyết thần thoại lịch sử
Thêm vào từ điển của tôi