TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35251. lettish tiếng Lát-vi

Thêm vào từ điển của tôi
35252. orchis (thực vật học) (như) orchid

Thêm vào từ điển của tôi
35253. frutescent (thực vật học) (thuộc) loại cây...

Thêm vào từ điển của tôi
35254. precociousness tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...

Thêm vào từ điển của tôi
35255. segmentary chia đoạn, chia khúc

Thêm vào từ điển của tôi
35256. finicality sự khó tính, tính cầu kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
35257. serf nông nô

Thêm vào từ điển của tôi
35258. transmigrate di cư, di trú

Thêm vào từ điển của tôi
35259. feeble yếu, yếu đuối

Thêm vào từ điển của tôi
35260. ruminant động vật nhai lại

Thêm vào từ điển của tôi