TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35231. tenderloin thịt thăn

Thêm vào từ điển của tôi
35232. ellipsoid (toán học) Elipxoit

Thêm vào từ điển của tôi
35233. extramural ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn...

Thêm vào từ điển của tôi
35234. osseous có xương

Thêm vào từ điển của tôi
35235. socialization sự xã hội hoá

Thêm vào từ điển của tôi
35236. encephalitis (y học) viêm não

Thêm vào từ điển của tôi
35237. greasiness tính chất béo ngậy, tính chất m...

Thêm vào từ điển của tôi
35238. physiognomic (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...

Thêm vào từ điển của tôi
35239. greasing (kỹ thuật) sự tra mỡ, sự bôi tr...

Thêm vào từ điển của tôi
35240. leptocephalic (giải phẫu) có sọ hẹp

Thêm vào từ điển của tôi