35351.
ursine
(y học) (thuộc) gấu; như gấu
Thêm vào từ điển của tôi
35352.
apotheosis
sự tôn làm thần, sự phong làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
35353.
incorporative
để sáp nhập, để hợp nhất
Thêm vào từ điển của tôi
35354.
coal-pit
mỏ than
Thêm vào từ điển của tôi
35355.
evaporative
dễ làm bay hơi
Thêm vào từ điển của tôi
35356.
inditer
người sáng tác, người thảo, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
35357.
smatterer
người có kiến thức nông cạn, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
35358.
editorialist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người viết xã ...
Thêm vào từ điển của tôi
35359.
fermentable
có thể lên men được
Thêm vào từ điển của tôi
35360.
owing
còn phải trả nợ
Thêm vào từ điển của tôi