TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33971. indexless không có mục lục

Thêm vào từ điển của tôi
33972. purview những điều khoản có tính chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
33973. tangibility tính có thể sờ mó được

Thêm vào từ điển của tôi
33974. contexture sự đan kết lại với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
33975. detent (kỹ thuật) cái hãm, cái khoá dừ...

Thêm vào từ điển của tôi
33976. lexicological (thuộc) từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
33977. specula (y học) cái banh

Thêm vào từ điển của tôi
33978. steersmanship nghệ thuật lái tàu thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
33979. contiguity sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
33980. synonymize tạo từ đồng nghĩa cho (một từ)

Thêm vào từ điển của tôi