33971.
phot
(vật lý) phốt
Thêm vào từ điển của tôi
33973.
executory
(thuộc) sự thực hiện, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
33974.
passiveness
tính bị động, tính thụ động
Thêm vào từ điển của tôi
33975.
isagogic
(tôn giáo) mở đầu (cho sự giải ...
Thêm vào từ điển của tôi
33976.
soya-bean
(thực vật học) đậu tương, đậu n...
Thêm vào từ điển của tôi
33977.
wisecrack
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
33978.
crenelle
lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
33979.
milk-sugar
(hoá học) Lactoza
Thêm vào từ điển của tôi
33980.
ophite
(khoáng chất) Ofit
Thêm vào từ điển của tôi