TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33981. unframe tháo, tháo khung

Thêm vào từ điển của tôi
33982. sea-unicorn (thần thoại,thần học) con kỳ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
33983. over-curiosity tính quá tò mò

Thêm vào từ điển của tôi
33984. slow-witted trì độn, đần độn, không nhanh t...

Thêm vào từ điển của tôi
33985. unfrequent ít có, hiếm có, ít xảy ra

Thêm vào từ điển của tôi
33986. eudiometrical (hoá học) (thuộc) đo khí

Thêm vào từ điển của tôi
33987. latchkey chìa khoá rập ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
33988. trivalent (hoá học) có hoá trị ba

Thêm vào từ điển của tôi
33989. persevering kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, b...

Thêm vào từ điển của tôi
33990. amphigory lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...

Thêm vào từ điển của tôi