TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34001. unheedful (+ of) không chú ý, không để ý ...

Thêm vào từ điển của tôi
34002. privation tình trạng thiếu, tình trạng kh...

Thêm vào từ điển của tôi
34003. cavalry kỵ binh

Thêm vào từ điển của tôi
34004. vesicate (y học) làm giộp da

Thêm vào từ điển của tôi
34005. demiquaver (âm nhạc) nốt móc đôi

Thêm vào từ điển của tôi
34006. secretiveness tính hay giấu giếm, tính hay gi...

Thêm vào từ điển của tôi
34007. tartar người Tác-ta

Thêm vào từ điển của tôi
34008. innateness tính bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
34009. unachievable không thể thực hiện được

Thêm vào từ điển của tôi
34010. gleaner người đi mót (lúa)

Thêm vào từ điển của tôi