TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34031. rhapsodical khoa trương, kêu (văn)

Thêm vào từ điển của tôi
34032. consistence độ đặc, độ chắc

Thêm vào từ điển của tôi
34033. infield đất trồng trọt gần nhà; đất trồ...

Thêm vào từ điển của tôi
34034. unserviceableness tính không thể dùng được, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
34035. anklet vòng (mang ở mắt cá chân)

Thêm vào từ điển của tôi
34036. filching sự ăn cắp, sự móc túi

Thêm vào từ điển của tôi
34037. hen-coop lông gà

Thêm vào từ điển của tôi
34038. buoyage (hàng hải) sự thả phao, sự đặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
34039. suckling sự cho bú

Thêm vào từ điển của tôi
34040. evenness sự ngang bằng

Thêm vào từ điển của tôi