34061.
incapaciousness
sự chật hẹp, sự không đủ sức ch...
Thêm vào từ điển của tôi
34062.
sleety
có mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
34063.
hardy
khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34064.
sizable
to, lớn, có cỡ lớn
Thêm vào từ điển của tôi
34065.
actinometer
(vật lý) cái đo nhật xạ
Thêm vào từ điển của tôi
34066.
dithery
(thông tục) run lập cập
Thêm vào từ điển của tôi
34067.
nescience
sự không biết
Thêm vào từ điển của tôi
34068.
paregoric
(dược học) Paregoric (loại thuố...
Thêm vào từ điển của tôi
34069.
scientism
tinh thần khoa học, thái độ kho...
Thêm vào từ điển của tôi
34070.
best man
người phù rể
Thêm vào từ điển của tôi